buồng trứng
音声
卵巣 enovary
名詞
卵巣
ovary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
卵巣 接続・論理
卵を産む機能を持つ女性生殖器系の重要な器官。
vi Bác sĩ đang kiểm tra sức khỏe của buồng trứng.
ja 医師が卵巣の健康状態を検査している。
構成
buồng / trứng / buồng + trứng の複合 …
▸
構成
buồng / trứng / buồng + trứng の複合 …
成り立ちbuồng + trứng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢩣𠨡
音節ごとの候補
buồng
𢩣
trứng
𠨡
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
解剖
▸
類語
解剖
用法
buồng tắm / buồng máy / buồng lái / buồng hương …
▸
用法
buồng tắm / buồng máy / buồng lái / buồng hương …