khuê nữ
発音
北部
/xwe˧˧ nɨʔɨ˧˥/
中部
/kʰwe˧˥ nɨ˧˩˨/
南部
/kʰwe˧˧ nɨ˨˩˦/
貴族の令嬢 ennoble maiden
名詞
貴族の令嬢
noble maiden
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
貴族の令嬢
接続・論理
高貴な血統や高い社会的地位にある若い女性を指す言葉。
vi Cô ấy là một khuê nữ nết na và thùy mị.
ja 彼女は行儀が良く、穏やかな貴族の令嬢だ。
構成
khuê / nữ
▸
構成
khuê / nữ
類語
khuê phụ / khuê phòng / khuê bổn / khuê khổn …
▸
類語
khuê phụ / khuê phòng / khuê bổn / khuê khổn …
用法
nhật khuê / như khuê / người khuê các / hương khuê …
▸
用法
nhật khuê / như khuê / người khuê các / hương khuê …