binh bông
音声
卓球 enping pong
名詞
卓球
ping pong
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
卓球
接続・論理
卓上でボールを打ち合うスポーツ。
vi Chúng tôi thường chơi binh bông sau giờ làm việc.
ja 仕事の後に私たちはよく卓球をする。
構成
binh / bông / 英語からの借用 …
▸
構成
binh / bông / 英語からの借用 …
成り立ち英語からの借用
漢字
音節対応から推定
代表候補
兵葻
音節ごとの候補
binh
兵
bông
葻
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bình bồng / bính bong / 卓球
▸
類語
bình bồng / bính bong / 卓球