biển trắng
音声
白海 enproper name
固有名詞
白海
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
白海
A proper name.
構成
biển / trắng / biển + trắng の複合 …
▸
構成
biển / trắng / biển + trắng の複合 …
成り立ちbiển + trắng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
扁𤽸
音節ごとの候補
biển
扁(𣷷 / 𤅶)
trắng
𤽸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bãi biển / eo biển / tàu biển / xanh nước biển …
▸
用法
bãi biển / eo biển / tàu biển / xanh nước biển …