biền
発音
北部
/ɓiə̤n˨˩/
中部
/ɓiəŋ˧˧/
南部
/ɓiəŋ˨˩/
音声
氾濫原 enfloodplain
名詞
氾濫原
floodplain
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
氾濫原
河川沿いの洪水になりやすい低地。
vi Vùng biền này thường bị ngập lụt vào mùa mưa.
ja この氾濫原は雨期によく浸水する。
類語
biển / biên / biến / biện …
▸
類語
biển / biên / biến / biện …
用法
võ biền / cao biền dậy non / bưng biền
▸
用法
võ biền / cao biền dậy non / bưng biền