biến số
発音
北部
/ɓiən˧˥ so˧˥/
中部
/ɓiə̰ŋ˩˧ ʂo̰˩˧/
南部
/ɓiəŋ˧˥ ʂo˧˥/
音声
変数 envariable
名詞
変数
variable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
変数
数・量・単位
School
特定の数学的問題において、異なる値を取り得る量。
vi Chúng ta cần tìm giá trị của biến số trong bài toán này.
ja この問題における変数の値を求める必要がある。
構成
biến / số / 漢越語。漢字は 變數 …
▸
構成
biến / số / 漢越語。漢字は 變數 …
成り立ち漢越語。漢字は 變數
漢字
出典照合済み
代表候補
變數
音節ごとの候補
biến
變
số
数
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đại lượng biến thiên / 変数
▸
類語
đại lượng biến thiên / 変数
用法
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …
▸
用法
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …