ba con sâu
音声
コンドーム encondom
名詞
コンドーム
condom
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コンドーム
文化・固有名詞
ベトナム語でコンドームを指す滑稽な俗語。
vi Nhiều người trẻ dùng từ "ba con sâu" để nói về bao cao su một cách hài hước.
ja 多くの若者がコンドームを指すのに面白い言葉を使っている。
構成
ba / 爸昆漊
▸
構成
ba / 爸昆漊
漢字
音節対応から推定
代表候補
爸昆漊
音節ごとの候補
ba
爸
con
昆(𡥵)
sâu
漊(螻 / 𧒇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuốc trừ sâu / độ sâu / ao cả nước sâu / khắc sâu …
▸
類語
thuốc trừ sâu / độ sâu / ao cả nước sâu / khắc sâu …
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi
▸
用法
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi