bằng trắc
音声
声調のパターン entonal patterns
名詞
声調のパターン
tonal patterns
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
声調のパターン
文化・固有名詞
古典詩において用いられる平坦な音と曲がる音の調律法。
vi Thơ lục bát có những quy định nghiêm ngặt về bằng trắc.
ja 六八詩には声調に関する厳格な決まりがある。
語義 2
名詞
詩の声調
古典的な詩作において守らなければならない声調の規則。
vi Việc nắm vững bằng trắc là điều cần thiết khi làm thơ cổ.
ja 古典詩を作る際、声調を完璧に把握することは不可欠だ。
構成
bằng / trắc / 平仄
▸
構成
bằng / trắc / 平仄
漢字
出典照合済み
代表候補
平仄
音節ごとの候補
bằng
凭
trắc
測(側 / 仄 / 𣖡)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bất trắc / quan trắc / luật bằng trắc / suy trắc …
▸
類語
bất trắc / quan trắc / luật bằng trắc / suy trắc …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …