bằng cấp
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ kəp˧˥/
中部
/ɓaŋ˧˧ kə̰p˩˧/
南部
/ɓaŋ˨˩ kəp˧˥/
音声
学位 endegree
名詞
学位
degree
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学位
学校生活・教育
School
研究や訓練の課程を修了したことを証明する公的な文書。
vi Anh ấy đang cố gắng học tập để lấy được bằng cấp đại học.
ja 彼は大学の学位を取得するために勉強している。
構成
bằng / cấp / 漢越語。漢字は 憑給 …
▸
構成
bằng / cấp / 漢越語。漢字は 憑給 …
成り立ち漢越語。漢字は 憑給
漢字
出典照合済み
代表候補
憑給
音節ごとの候補
bằng
凭
cấp
級
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
học vị / 学位
▸
類語
học vị / 学位
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …