bằng bặn
発音
北部
/ɓa̤ŋ˨˩ ɓa̰ʔn˨˩/
中部
/ɓaŋ˧˧ ɓa̰ŋ˨˨/
南部
/ɓaŋ˨˩ ɓaŋ˨˩˨/
音声
平坦な enlevel
形容詞
平坦な
level
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
平坦な
性質・状態
表面が平らで、凹凸がないこと。
vi Con đường này rất bằng bặn và dễ đi.
ja その道はとても平坦で通りやすい。
構成
bằng
▸
構成
bằng
類語
bằng / bằng phẳng / phẳng / phẳng lì …
▸
類語
bằng / bằng phẳng / phẳng / phẳng lì …
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng
▸
用法
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng