bắt con
音声
帝王切開 enC-section
動詞
帝王切開
C-section
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
帝王切開
医療
腹部を切開して赤ちゃんを取り出す手術。
vi Cô ấy đã phải bắt con vì thai nhi gặp nguy hiểm.
ja 胎児が危険な状態だったため、彼女は帝王切開を受けなければならなかった。
構成
bắt / con / bắt + con の複合 …
▸
構成
bắt / con / bắt + con の複合 …
成り立ちbắt + con の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
扒昆
音節ごとの候補
bắt
扒
con
昆(𡥵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhóc con / ôn con / công ty con / chó con …
▸
類語
nhóc con / ôn con / công ty con / chó con …
用法
bắt đầu / bắt giữ / bắt tay / bắt chước …
▸
用法
bắt đầu / bắt giữ / bắt tay / bắt chước …