bản quyền
発音
北部
/ɓa̰ːn˧˩˧ kwn˨˩/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ kwŋ˧˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ wŋ˨˩/
音声
著作権 encopyright
名詞
著作権
copyright
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
著作権 政治・制度
創作物を守り、使用を管理する法的権利。
vi Tác giả đã đăng ký bản quyền cho cuốn sách mới của mình.
ja 著者は新しい本のために著作権を登録した。
形容詞
語義 2
形容詞
著作権付き
法律で保護され、許可なく複製できない状態。
vi Bạn không được phép sử dụng các hình ảnh có bản quyền này.
ja これらの著作権保護された画像の使用は許可されていない。
語義 3
形容詞
合法取得
法令に基づき、合法的に取得・所有された状態。
vi Chúng tôi chỉ cung cấp những phần mềm có bản quyền cho khách hàng.
ja 当社は顧客に正規版のソフトウェアのみを提供します。
構成
bản / quyền / 版權
▸
構成
bản / quyền / 版權
漢字
出典照合済み
代表候補
版權
音節ごとの候補
bản
本
quyền
權
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
著作権 / 著作権 / 正規版
▸
類語
著作権 / 著作権 / 正規版
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …
▸
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …