bản doanh
発音
北部
/ɓa̰ːn˧˩˧ zwajŋ˧˧/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ jwan˧˥/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ jwan˧˧/
音声
本部 enheadquarters
名詞
本部
headquarters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
本部
接続・論理
組織の主要な拠点や運営の中枢。
vi Bản doanh của công ty được đặt tại trung tâm thành phố.
ja その会社の社長室は市の中心部にある。
構成
bản / doanh / 漢越語。漢字は 本營 …
▸
構成
bản / doanh / 漢越語。漢字は 本營 …
成り立ち漢越語。漢字は 本營
漢字
出典照合済み
代表候補
本營
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bản bộ / trụ thạch / 本部
▸
類語
bản bộ / trụ thạch / 本部
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …
▸
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …