bưng bít
音声
隠蔽する enconceal
動詞
隠蔽する
conceal
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
隠蔽する
基本動詞
他人が情報を知り得ないように真実を隠す行為。
vi Họ cố gắng bưng bít sự thật về vụ tai nạn.
ja 彼らは事故の真相を隠蔽しようとした。
語義 2
動詞
隠す
情報の漏洩を防ぐために事実を封殺すること。
vi Thông tin này đã bị bưng bít trong một thời gian dài.
ja この情報は長い間隠蔽されていた。
構成
bưng / bít
▸
構成
bưng / bít
類語
che giấu / che đậy / cất giấu / ẩn giấu …
▸
類語
che giấu / che đậy / cất giấu / ẩn giấu …
用法
bưng riềng / bít tất / bít tết / bít tất tay
▸
用法
bưng riềng / bít tất / bít tết / bít tất tay