băng thông
発音
北部
/ɓaŋ˧˧ tʰəwŋ˧˧/
中部
/ɓaŋ˧˥ tʰəwŋ˧˥/
南部
/ɓaŋ˧˧ tʰəwŋ˧˧/
音声
帯域幅 enbandwidth
名詞
帯域幅
bandwidth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
帯域幅
接続・論理
一定時間内にネットワークを伝送できるデータ量。
vi Băng thông internet ở khu vực này rất ổn định và nhanh chóng.
ja この地域のインターネット帯域幅は非常に安定している。
構成
băng / thông / băng + thông の複合 …
▸
構成
băng / thông / băng + thông の複合 …
成り立ちbăng + thông の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
冰聰
音節ごとの候補
băng
冰(𨀰)
thông
聰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thần thông / tinh thông / quang thông / biển báo giao thông …
▸
類語
thần thông / tinh thông / quang thông / biển báo giao thông …
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …
▸
用法
băng đảng / nhà băng / băng hà / băng đạn …