bút ký
音声
ルポ enreport
名詞
ルポ
report
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ルポ
接続・論理
A written report or notes about events.
構成
bút / ký
▸
構成
bút / ký
用法
bút chì / chấp bút / bút pháp / bỉnh bút …
▸
用法
bút chì / chấp bút / bút pháp / bỉnh bút …