bóng tang
発音
北部
/ɓawŋ˧˥ taːŋ˧˧/
中部
/ɓa̰wŋ˩˧ taːŋ˧˥/
南部
/ɓawŋ˧˥ taːŋ˧˧/
喪の影 enshadow of mourning
unknown
喪の影
shadow of mourning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
喪の影
死と哀悼に伴う深い悲しみや憂鬱さを表す比喩。
vi Bóng tang bao trùm lấy ngôi nhà nhỏ sau sự ra đi của người thân.
ja 大切な人を亡くした後、小さな家に喪の影が落ちた。
構成
bóng / tang / 𡞗喪
▸
構成
bóng / tang / 𡞗喪
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡞗喪
音節ごとの候補
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
tang
喪(桑 / 臧 / 贓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …