bình luận viên
音声
コメンテーター encommentator
名詞
コメンテーター
commentator
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コメンテーター
接続・論理
出来事について分析し意見を述べる人。
vi Anh ấy là một bình luận viên bóng đá nổi tiếng.
ja 彼は有名なサッカーの解説者だ。
構成
bình / 漢越語。漢字は 評論員 / 評論員
▸
構成
bình / 漢越語。漢字は 評論員 / 評論員
成り立ち漢越語。漢字は 評論員
漢字
出典照合済み
代表候補
評論員
音節ごとの候補
bình
平
luận
論
viên
員
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương