bình cư
発音
北部
/ɓï̤ŋ˨˩ kɨ˧˧/
中部
/ɓïn˧˧ kɨ˧˥/
南部
/ɓɨn˨˩ kɨ˧˧/
静かに暮らす ento live quietly
unknown
静かに暮らす
to live quietly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
静かに暮らす
穏やかで平和な生活を送る様子。
vi Ông cụ mong muốn được bình cư.
ja 老人は静かに暮らすことを望んでいる。
構成
bình / cư / 平居
▸
構成
bình / cư / 平居
漢字
音節対応から推定
代表候補
平居
音節ごとの候補
bình
平
cư
居
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …