bên nguyên
発音
北部
/ɓen˧˧ ŋwiən˧˧/
中部
/ɓen˧˥ ŋwiəŋ˧˥/
南部
/ɓəːŋ˧˧ ŋwiəŋ˧˧/
音声
原告 enplaintiff
名詞
原告
plaintiff
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原告
政治・制度
The party that brings a claim in a lawsuit.
構成
bên / nguyên / bên + nguyên の複合
▸
構成
bên / nguyên / bên + nguyên の複合
成り立ちbên + nguyên の複合
用法
bên ngoài / bên trong / bên cạnh / bên dưới …
▸
用法
bên ngoài / bên trong / bên cạnh / bên dưới …