bán trú
発音
北部
/ɓaːn˧˥ ʨu˧˥/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ tʂṵ˩˧/
南部
/ɓaːŋ˧˥ tʂu˧˥/
音声
半日寄宿 ensemi-boarding
形容詞
半日寄宿
semi-boarding
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
半日寄宿 (semi-boarding)
語義 1
形容詞
日帰り寄宿
学校生活・教育
昼間の一定時間、学校で生徒が過ごす形態の教育。
vi Đây là một ngôi trường bán trú chất lượng cao.
ja これは質の高い半日寄宿学校です。
半日寄宿 (semi-boarding)
語義 1
副詞
日帰り寄宿で
昼間に学校などで休息や食事を提供する形態。
vi Con tôi đang đi học theo hình thức bán trú.
ja 子供は半日寄宿の形式で通学しています。
構成
bán / trú
▸
構成
bán / trú
類語
ngoại trú / tạm trú / di trú / đồn trú …
▸
類語
ngoại trú / tạm trú / di trú / đồn trú …
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …