bán nguyệt
発音
北部
/ɓaːn˧˥ ŋwiə̰ʔt˨˩/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ ŋwiə̰k˨˨/
南部
/ɓaːŋ˧˥ ŋwiək˨˩˨/
音声
半円 ensemi circle
名詞
半円
semi circle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
半円
接続・論理
円の半分という形。そのような曲線を持つ物体の記述。
vi Chiếc bàn này có hình bán nguyệt rất đẹp mắt.
ja このテーブルはとても美しい半円の形をしている。
構成
bán / nguyệt / 半月
▸
構成
bán / nguyệt / 半月
漢字
音節対応から推定
代表候補
半月
音節ごとの候補
bán
半
nguyệt
月
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đàn nguyệt / tam cá nguyệt / hoa nguyệt / hàn song phong nguyệt …
▸
類語
đàn nguyệt / tam cá nguyệt / hoa nguyệt / hàn song phong nguyệt …
用法
hình bán nguyệt / bán nguyệt san / bán hàng / buôn bán …
▸
用法
hình bán nguyệt / bán nguyệt san / bán hàng / buôn bán …