bán cấp
中途半端 enhalf-done
形容詞
中途半端
half-done
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
中途半端 性質・状態
Incomplete or only partially done.
構成
bán / cấp / 半級
▸
構成
bán / cấp / 半級
漢字
音節対応から推定
代表候補
半級
音節ごとの候補
bán
半
cấp
級
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ban cấp
▸
類語
ban cấp
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …