bán công
発音
北部
/ɓaːn˧˥ kəwŋ˧˧/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ kəwŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˧˥ kəwŋ˧˧/
音声
半官半民の ensemi-public
名詞
半官半民の
semi-public
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
半官半民の 文化・固有名詞
国と公共の共同出資によって運営される組織や事業。
vi Ngôi trường này hoạt động theo mô hình bán công.
ja この学校は半官半民のモデルで運営されている。
構成
bán / công / 半工
▸
構成
bán / công / 半工
漢字
音節対応から推定
代表候補
半工
音節ごとの候補
bán
半
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ban công / bản công
▸
類語
ban công / bản công
用法
trường bán công / bán công khai / bán hàng / buôn bán …
▸
用法
trường bán công / bán công khai / bán hàng / buôn bán …