bán đồ nhi phế
発音
北部
/ɓaːn˧˥ ɗo̤˨˩ ɲi˧˧ fe˧˥/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ ɗo˧˧ ɲi˧˥ fḛ˩˧/
南部
/ɓaːŋ˧˥ ɗo˨˩ ɲi˧˧ fe˧˥/
途中で止める endrop halfway
成句
途中で止める
drop halfway
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
途中で止める 接続・論理
物事を最後までやり遂げず、途中で放棄すること。
構成
nhi / phế
▸
構成
nhi / phế
類語
tàn phế / hoang phế / bổ phế / truất phế …
▸
類語
tàn phế / hoang phế / bổ phế / truất phế …
用法
nhâm nhi / nam nhi / ấu nhi / hài nhi …
▸
用法
nhâm nhi / nam nhi / ấu nhi / hài nhi …