bác cổ thông kim
博識の人 enerudite person
成句
博識の人
erudite person
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
博識の人 接続・論理
古今のことによく通じ、学識が広く深い人。
構成
bác cổ / thông / kim …
▸
構成
bác cổ / thông / kim …
漢字
音節対応から推定
代表候補
博古聰金
音節ごとの候補
bác
博
cổ
古
thông
聰
kim
金
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …