bàn ren
発音
北部
/ɓa̤ːn˨˩ zɛn˧˧/
中部
/ɓaːŋ˧˧ ʐɛŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˨˩ ɹɛŋ˧˧/
ダイス(ねじ切り工具) enthreading die
名詞
ダイス(ねじ切り工具)
threading die
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ダイス(ねじ切り工具)
接続・論理
棒の外側にねじを切るために使用される工具。
vi Anh ấy dùng bàn ren để tạo ren cho thanh sắt.
ja 彼はダイスを使って鉄の棒にネジを切った。
構成
bàn / ren
▸
構成
bàn / ren
類語
rối ren
▸
類語
rối ren
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …
▸
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …