ren
発音
北部
/zɛn˧˧/
中部
/ʐɛŋ˧˥/
南部
/ɹɛŋ˧˧/
音声
ねじ山 enthreading
名詞
ねじ山
threading
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
ねじ山
基本動詞
ボルトやネジの円筒面に作られた螺旋状の溝。
vi Các đường ren trên con vít này đã bị mòn.
ja このネジのねじ山は摩耗している。
動詞
語義 2
動詞
織る
糸を通したり、網を編んだり、布地に模様を施すこと。
vi Những người thợ đang tỉ mỉ ren các họa tiết trên vải.
ja 職人たちが布に模様を丁寧に織っている。
用法
rối ren / bàn ren / ren rén
▸
用法
rối ren / bàn ren / ren rén