bàn máy
発音
北部
/ɓa̤ːn˨˩ maj˧˥/
中部
/ɓaːŋ˧˧ ma̰j˩˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩ maj˧˥/
音声
機械台 enmachine table
名詞
機械台
machine table
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機械台
接続・論理
機械を載せて支えるために設計された台。
vi Chiếc bàn máy này rất vững chắc.
ja この作業台は非常に頑丈だ。
構成
bàn / máy / 盤𢵯
▸
構成
bàn / máy / 盤𢵯
漢字
音節対応から推定
代表候補
盤𢵯
音節ごとの候補
bàn
盤
máy
𢵯(𣛠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …
▸
用法
bàn tay / bàn chân / bồi bàn / bàn thắng …