bà trẻ
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ ʨɛ̰˧˩˧/
中部
/ɓaː˧˧ tʂɛ˧˩˨/
南部
/ɓaː˨˩ tʂɛ˨˩˦/
祖父の妾 engrandfather's concubine
名詞
祖父の妾
grandfather's concubine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
祖父の妾
接続・論理
伝統的な家族の呼称で、祖父の妾や第二の妻を指す。
vi Trong gia đình truyền thống, người ta gọi vợ lẽ của ông nội là bà trẻ.
ja 伝統的な家族では、祖父の第二の妻を「bà trẻ」と呼ぶ。
構成
bà / trẻ / 婆𥘷
▸
構成
bà / trẻ / 婆𥘷
漢字
音節対応から推定
代表候補
婆𥘷
音節ごとの候補
bà
婆
trẻ
𥘷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
▸
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …