bà con
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ kɔn˧˧/
中部
/ɓaː˧˧ kɔŋ˧˥/
南部
/ɓaː˨˩ kɔŋ˧˧/
音声
親族 enrelatives
名詞
親族
relatives
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
親族 (relatives)
語義 1
名詞
親族
家族・友人
Family
血縁や婚姻によって結ばれた家族のメンバー。
vi Bà con trong họ hàng thường tụ họp vào dịp lễ Tết.
ja 親族はテトの休日に集まることが多い。
集団 (townspeople)
名詞
語義 1
名詞
村人
地元のコミュニティや農村の近隣に住む人々。
vi Bà con lối xóm luôn giúp đỡ lẫn nhau khi hoạn nạn.
ja 村の住民たちは困ったときにいつも助け合っている。
代名詞
語義 2
代名詞
皆さん
隣人や農村のコミュニティメンバーの間で使われる親しみやすい呼びかけ。
vi Chào bà con, hôm nay chúng ta cùng bàn về việc làng nhé.
ja 皆さん、今日は村の行事について話しましょう。
構成
bà / con
▸
構成
bà / con
用法
đàn bà con gái / đàn bà / bà nà / ông bà …
▸
用法
đàn bà con gái / đàn bà / bà nà / ông bà …