anh yến
発音
北部
/ajŋ˧˧ iən˧˥/
中部
/an˧˥ iə̰ŋ˩˧/
南部
/an˧˧ iəŋ˧˥/
鶯と燕 enorioles and swallows
名詞
鶯と燕
orioles and swallows
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鶯と燕 接続・論理
ウグイスとツバメを指す文語で、春や男女の情愛を象徴する語。
構成
anh / yến / 偀宴
▸
構成
anh / yến / 偀宴
漢字
音節対応から推定
代表候補
偀宴
音節ごとの候補
anh
偀
yến
宴
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …
▸
用法
anh ấy / bộ anh / thước anh / cân anh …