anh trai
発音
北部
/ajŋ˧˧ ʨaːj˧˧/
中部
/an˧˥ tʂaːj˧˥/
南部
/an˧˧ tʂaːj˧˧/
音声
兄 enelder brother
名詞
兄
elder brother
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
兄 (elder brother)
語義 1
名詞
兄
家族・友人
Family
両親を同じくし、自分より先に生まれた男性。
vi Anh trai tôi là kỹ sư.
ja 私の兄はエンジニアだ。
年上の男性 (elder brother)
語義 1
代名詞
兄さん
話し手より年上と思われる男性を呼ぶための呼称。
vi Anh trai có thể giúp em mang túi đồ này không?
ja 兄さん、この荷物を持つのを手伝ってくれますか?
お兄さん (young man)
語義 1
感嘆詞
お兄さん
若い男性に対する親しみを込めた呼びかけ。
vi Này anh trai, cho tôi hỏi đường.
ja ねえお兄さん、道を教えてください。
構成
anh / trai
▸
構成
anh / trai
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …
▸
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …