an bang
発音
北部
/aːn˧˧ ɓaːŋ˧˧/
中部
/aːŋ˧˥ ɓaːŋ˧˥/
南部
/aːŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧/
音声
アンバン enproper name
固有名詞
アンバン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アンバン
固有名詞。
vi Tên "an bang" xuất hiện trong văn bản.
ja 「アンバン」という名前が文書に現れる。
構成
an / bang
▸
構成
an / bang
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an …
▸
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an …