a q
阿Q enpersonal name
固有名詞
阿Q
personal name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
阿Q
人物またはキャラクターの固有名詞。
vi A Q là tên của một nhân vật.
ja 阿Qは登場人物の名前です。
構成
a / q
▸
構成
a / q
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn