Q
音声
郡 endistrict
名詞
郡
district
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
郡
ベトナムの行政区分における「郡」の省略表記。
vi Trường học của tôi nằm ở Q. Tân Bình.
ja 私の学校はタンビン郡にある。
語義 2
名詞
郡
ベトナムの行政制度における「郡」を指す省略語。
vi Văn phòng đại diện của chúng tôi được đặt tại Q. Bình Thạnh.
ja 私たちの代表事務所はビンタイン郡に置かれている。
語義 3
名詞
郡
ベトナムの行政組織における「郡」の一般的な省略。
vi Bạn có thể tìm thấy nhiều quán ăn ngon ở Q. Phú Nhuận.
ja フーニュアン郡には美味しいレストランがたくさんある。
用法
a q
▸
用法
a q