a phòng
発音
北部
/aː˧˧ fa̤wŋ˨˩/
中部
/aː˧˥ fawŋ˧˧/
南部
/aː˧˧ fawŋ˨˩/
アフォン(地名) enplace name
固有名詞
アフォン(地名)
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アフォン(地名)
場所を示す固有名詞。
vi A Phòng là một tên riêng dùng cho một địa danh.
ja アフォンは場所を示す固有名詞です。
構成
a / phòng / 丫房
▸
構成
a / phòng / 丫房
漢字
音節対応から推定
代表候補
丫房
音節ごとの候補
a
丫
phòng
房
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …