a mú sung
発音
北部
/aː˧˧ mu˧˥ suŋ˧˧/
中部
/aː˧˥ mṵ˩˧ ʂuŋ˧˥/
南部
/aː˧˧ mu˧˥ ʂuŋ˧˧/
音声
アムーソン enproper name
固有名詞
アムーソン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アムーソン
固有名詞。
vi Tên "a mú sung" xuất hiện trong văn bản.
ja 「アムーソン」という名前が文書に現れる。
構成
a / sung / 丫𩹮充
▸
構成
a / sung / 丫𩹮充
漢字
音節対応から推定
代表候補
丫𩹮充
音節ごとの候補
a
丫
mú
𩹮
sung
充
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …