sung túc
発音
北部
/suŋ˧˧ tuk˧˥/
中部
/ʂuŋ˧˥ tṵk˩˧/
南部
/ʂuŋ˧˧ tuk˧˥/
音声
裕福な enprosperous
形容詞
裕福な
prosperous
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
裕福な
お金・保険・税
資産を多く持ち、快適で満たされた生活をしていること。
vi Gia đình họ đang sống một cuộc sống rất sung túc và hạnh phúc.
ja 彼らは非常に裕福で幸せな生活を送っている。
構成
sung / 漢越語。漢字は 充足 / 充足
▸
構成
sung / 漢越語。漢字は 充足 / 充足
成り立ち漢越語。漢字は 充足
漢字
出典照合済み
代表候補
充足
音節ごとの候補
sung
充
túc
足(宿 / 夙)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sung huyết / sung / sung sức / sung công …
▸
類語
sung huyết / sung / sung sức / sung công …
用法
sung sướng / há miệng chờ sung / bổ sung / a mú sung
▸
用法
sung sướng / há miệng chờ sung / bổ sung / a mú sung