ổn định
発音
北部
/o̰n˧˩˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/oŋ˧˩˨ ɗḭ̈n˨˨/
南部
/oŋ˨˩˦ ɗɨn˨˩˨/
音声
安定した enstable
形容詞
安定した
stable
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
安定した (stable)
語義 1
形容詞
安定した 基本動詞
大きな変動や変化がなく、落ち着いた状態であること。
vi Đời sống ngày càng ổn định.
ja 彼の仕事はとても安定しています。
安定 (stability)
語義 1
名詞
安定
物事が落ち着いていて、急な変化がない状態。
vi Đời sống ngày càng ổn định.
ja 政治的な安定は、発展のための鍵となる要素です。
構成
ổn / định
▸
構成
ổn / định
類語
ổn / ổn áp / ổn đáng / ổn thoả …
▸
類語
ổn / ổn áp / ổn đáng / ổn thoả …
用法
bất ổn định / bất ổn / tạm ổn / bình ổn …
▸
用法
bất ổn định / bất ổn / tạm ổn / bình ổn …