ỉn
発音
北部
/ḭn˧˩˧/
中部
/in˧˩˨/
南部
/ɨn˨˩˦/
音声
ぶた enpig
名詞
ぶた
pig
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ぶた
豚を指す親しみを込めた言葉。
vi Chú ỉn hồng trông thật dễ thương.
ja 小さなピンクの豚がとてもかわいい。
類語
ịn / lợn / heo / hợi …
▸
類語
ịn / lợn / heo / hợi …
用法
in ỉn / ủn ỉn
▸
用法
in ỉn / ủn ỉn