ạch
発音
北部
/a̰ʔjk˨˩/
中部
/a̰t˨˨/
南部
/at˨˩˨/
音声
ドスン enflop; thud
名詞
ドスン
flop; thud
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ドスン
俗語・外来語・擬音
重い物が地面に落ちた時に出る鈍い音。
vi Bao gạo rơi xuống sàn nhà một tiếng ạch thật lớn.
ja 米袋が大きなドスンという音を立てて床に落ちた。
類語
ách
▸
類語
ách
用法
ậm ạch / ì ạch / ì à ì ạch / ậm à ậm ạch …
▸
用法
ậm ạch / ì ạch / ì à ì ạch / ậm à ậm ạch …