đi B
南下 engo south
動詞
南下
go south
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
南下
基本動詞
ベトナム戦争中、南部へ戦闘に向かった兵士を指す歴史的用語。
vi Anh ấy đã quyết định đi B để phục vụ đất nước.
ja 彼は国に奉仕するために南下することを決意した。
構成
đi / b / đi + B の複合
▸
構成
đi / b / đi + B の複合
成り立ちđi + B の複合
類語
phương án B / công chức loại B / Nguyễn Thị B / Lê Thị B …
▸
類語
phương án B / công chức loại B / Nguyễn Thị B / Lê Thị B …
用法
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …
▸
用法
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …