điện cao thế
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ kaːw˧˧ tʰe˧˥/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ kaːw˧˥ tʰḛ˩˧/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ kaːw˧˧ tʰe˧˥/
音声
高圧 enhigh voltage
名詞
高圧
high voltage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高圧 接続・論理
長距離送電に使用される極めて高い電圧の電流。
vi Khu vực này có đường dây điện cao thế đi qua.
ja この地域には高圧送電線が通っている。
構成
điện / cao thế / 殿高世
▸
構成
điện / cao thế / 殿高世
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿高世
音節ごとの候補
điện
殿
cao
高
thế
世
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
như thế / điện thế / yếm thế / cũng thế …
▸
類語
như thế / điện thế / yếm thế / cũng thế …
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện