điểm số
発音
北部
/ɗiə̰m˧˩˧ so˧˥/
中部
/ɗiəm˧˩˨ ʂo̰˩˧/
南部
/ɗiəm˨˩˦ ʂo˧˥/
音声
点数 enscore
名詞
点数
score
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
点数 (score)
語義 1
名詞
点数 学校生活・教育
School
学力試験やスポーツ競技での達成度を表す数値。
vi Cậu ấy luôn đạt điểm số cao trong các bài kiểm tra.
ja 彼はいつもテストで高い点を取る。
点呼 (check names)
語義 1
動詞
点呼する
特に人数や出席を確認するために、一覧に沿って一人ずつ点呼・確認する。
vi Viên chỉ huy điểm số quân lính trước khi xuất phát.
ja 指揮官は出発前に兵士を点呼した。
構成
điểm / số
▸
構成
điểm / số
類語
phê điểm / điểm / điểm yếu / điểm ảnh …
▸
類語
phê điểm / điểm / điểm yếu / điểm ảnh …
用法
quan điểm / tiêu điểm / cao điểm / địa điểm …
▸
用法
quan điểm / tiêu điểm / cao điểm / địa điểm …