phê điểm
音声
採点 engrading
名詞
採点
grading
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
採点
接続・論理
教育の場で、学生の課題や成績に点数や評価を付けること。
vi Cô giáo đang bận phê điểm cho các bài kiểm tra.
ja 先生は試験用紙の採点に忙しい。
構成
phê / điểm / 漢越語。漢字は 批點 …
▸
構成
phê / điểm / 漢越語。漢字は 批點 …
成り立ち漢越語。漢字は 批點
漢字
出典照合済み
代表候補
批點
音節ごとの候補
phê
批
điểm
點
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
điểm số / phê / phê như con tê tê / phê chuẩn …
▸
類語
điểm số / phê / phê như con tê tê / phê chuẩn …
用法
cà phê / quán cà phê / cà phê cà pháo / phủ phê …
▸
用法
cà phê / quán cà phê / cà phê cà pháo / phủ phê …