đanh
発音
北部
/ɗajŋ˧˧/
中部
/ɗan˧˥/
南部
/ɗan˧˧/
音声
釘(異綴) envariant of nail
名詞
釘(異綴)
variant of nail
4 語義
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
名詞
語義 1
名詞
釘(異綴)
性質・状態
釘を指す言葉の別形態。
vi Anh ấy dùng chiếc đanh để đóng vào gỗ.
ja 彼は釘を木に打ち込んだ。
語義 2
名詞
錨
船を海底に固定するための重い物体。
vi Thủy thủ thả đanh để giữ tàu lại.
ja 船乗りは船を止めるために錨を下ろした。
形容詞
語義 3
形容詞
硬い
硬く、しっかりとしていて触り心地が乾いている様子。
vi Miếng gỗ này rất đanh và chắc.
ja この木片は非常に硬い。
語義 4
形容詞
鋭い音
不快なほど鋭く、突き刺さるような音。
vi Tiếng chuông vang lên rất đanh.
ja 鐘は鋭い音を立てて鳴った。
構成
釘
▸
構成
釘
漢字
出典照合済み
代表候補
釘
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đành / dành / đánh / đanh thép …
▸
類語
đành / dành / đánh / đanh thép …
用法
vắng như chùa bà đanh
▸
用法
vắng như chùa bà đanh