đa năng
音声
多機能の enmulti-purpose
形容詞
多機能の
multi-purpose
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
多機能の
性質・状態
さまざまな目的や作業に利用できること。
vi Đây là một thiết bị gia dụng đa năng.
ja これは多目的に使える家電だ。
構成
đa / năng / 漢越語。漢字は 多能 …
▸
構成
đa / năng / 漢越語。漢字は 多能 …
成り立ち漢越語。漢字は 多能
漢字
出典照合済み
代表候補
多能
音節ごとの候補
đa
多
năng
能
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đà nẵng
▸
類語
đà nẵng
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …