đa minh
音声
ドミニコ enreligious or cultural name
固有名詞
ドミニコ
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ドミニコ
キリスト教の聖人名。
vi Tên "đa minh" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ダミン(ドミニコ)」という名が書かれています。
構成
đa / minh / 多明
▸
構成
đa / minh / 多明
漢字
音節対応から推定
代表候補
多明
音節ごとの候補
đa
多
minh
明
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …
▸
用法
bánh đa cua / đa cảm / đa tài / đa ta …