đụng đít
追突 enrear end
動詞
追突
rear end
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
追突 基本動詞
道路で走行中に前方の車の後ろに衝突すること。
vi Xe của anh ta bị đụng đít khi đang dừng đèn đỏ.
ja 信号待ち中に彼の車は追突された。
構成
đụng / đít / đụng + đít の複合
▸
構成
đụng / đít / đụng + đít の複合
成り立ちđụng + đít の複合
類語
đụng chạm / đụng / đụng độ
▸
類語
đụng chạm / đụng / đụng độ
用法
chung đụng / xe điện đụng / đặt đít / rỗng như đít bụt …
▸
用法
chung đụng / xe điện đụng / đặt đít / rỗng như đít bụt …